Bản dịch / VI

Tiếng Việt mod dịch cho Vui lòng xuất trình giấy tờ

Tiếng Việt

Tiếng Việt mod dịch cho Vui lòng xuất trình giấy tờ

Tình trạng dịch Thuật ngữ
Bản phát hành hiện tạiChưa phát hành
Ngày phát hành dự kiến

01

Ảnh chụp màn hình

01

Sẽ có sau bản chơi đầu tiên

02

Sẽ có sau bản chơi đầu tiên

03

Sẽ có sau bản chơi đầu tiên

02

Nhật ký thay đổi

Chưa có thay đổi

03 / Thuật ngữ bản dịch

Thuật ngữ bản dịch

P0001
Papers, please.

The inspector's standard request for an entrant to present all documents; it also echoes the game title.

Developer localization notes
Xin xuất trình giấy tờ.

Câu nói thường lệ của thanh tra khi yêu cầu người nhập cảnh trình toàn bộ giấy tờ; đồng thời cũng gợi lại tên trò chơi.

P0002
Entry Permit

A foreign entrant's permit used on days 4–26; it lists name, passport number, purpose, duration, and expiry.

Papers, Please Wiki — Documents
Giấy phép nhập cảnh

Giấy phép dành cho người nước ngoài nhập cảnh, được sử dụng từ ngày 4 đến ngày 26; trên đó ghi họ tên, số hộ chiếu, mục đích, thời gian lưu trú và ngày hết hạn.

P0003
Access Permit

The document that replaces the Entry Permit and Identity Supplement from day 27 onward.

Papers, Please Wiki — Documents
Giấy thông hành

Giấy tờ thay thế Giấy phép nhập cảnh và Giấy bổ sung căn cước kể từ ngày 27.

P0004
Rule Book

The inspector's reference book containing current rules, regional data, document specifications, and confiscation policy.

Papers, Please Wiki — Rulebook
Sổ quy định

Sổ tra cứu của thanh tra, gồm các quy định hiện hành, dữ liệu khu vực, quy cách giấy tờ và chính sách thu giữ hộ chiếu.

P0005
Bulletin

The official daily notice that introduces new rules, alerts, and special instructions.

Official localizer term list
Bản tin hằng ngày

Thông báo chính thức mỗi ngày, giới thiệu quy định mới, cảnh báo và chỉ thị đặc biệt.

P0006
Audio Transcript

A written record of the current entrant's spoken answers during inspection.

Official localizer term list
Bản chép lời

Bản ghi bằng văn bản những câu trả lời miệng của người đang nhập cảnh trong quá trình kiểm tra.

P0007
Diplomatic Authorization / Diplomatic Auth

A document granting a diplomat access to the countries explicitly listed on it.

Papers, Please Wiki — Documents
Giấy ủy quyền ngoại giao / Ủy quyền ngoại giao

Giấy tờ cho phép nhà ngoại giao vào đúng những quốc gia được ghi rõ trên đó.

P0008
Passport

The primary identity and travel document required from every entrant.

Papers, Please Wiki — Documents
Hộ chiếu

Giấy tờ chính để xác minh danh tính và đi lại mà mọi người nhập cảnh đều phải xuất trình.

P0009
Entry Ticket

A temporary one-day requirement for foreigners on day 3; later replaced by the Entry Permit.

Papers, Please Wiki — Documents
Vé nhập cảnh

Yêu cầu tạm thời chỉ áp dụng cho người nước ngoài trong ngày 3; sau đó được thay bằng Giấy phép nhập cảnh.

P0010
Identity Card / ID Card

The domestic identity document required from Arstotzkan citizens; it shows district, height, weight, and photograph.

Papers, Please Wiki — Documents
Thẻ căn cước / Thẻ ID

Giấy tờ tùy thân trong nước bắt buộc đối với công dân Arstotzka; trên thẻ có quận, chiều cao, cân nặng và ảnh.

P0011
Identity Supplement / ID Supplement

A foreign entrant's supplemental document listing height, weight, physical appearance, thumbprint, and expiry.

Papers, Please Wiki — Documents
Giấy bổ sung căn cước / Giấy bổ sung ID

Giấy tờ bổ sung của người nước ngoài nhập cảnh, ghi chiều cao, cân nặng, ngoại hình, dấu vân tay ngón cái và ngày hết hạn.

P0012
Work Pass

An additional permit required from foreign entrants whose declared purpose is work.

Papers, Please Wiki — Documents
Giấy phép lao động

Giấy phép bổ sung bắt buộc đối với người nước ngoài khai mục đích nhập cảnh là làm việc.

P0013
Vaccine Certificate / Vaccine Cert. / Certificate of Vaccination

A medical certificate that records vaccinations and must show a current polio vaccine late in the game.

Papers, Please Wiki — Documents
Giấy chứng nhận vắc-xin / Giấy chứng nhận tiêm chủng

Giấy chứng nhận y tế ghi lại các lần tiêm chủng; về cuối trò chơi, giấy này phải có mũi vắc-xin bại liệt còn hiệu lực.

P0014
Visa Slip

A temporary slip issued when a passport has been confiscated, allowing the entrant to prove that entry was approved.

Papers, Please Wiki — Documents
Phiếu thị thực

Phiếu tạm thời được cấp khi hộ chiếu bị thu giữ, giúp người nhập cảnh chứng minh rằng họ đã được chấp thuận cho vào.

P0015
Reason for Denial

The required stamp that states why an entrant is being denied entry from day 18 onward.

Papers, Please Wiki — Rulebook
Lý do từ chối

Con dấu bắt buộc nêu rõ lý do người nhập cảnh bị từ chối, áp dụng từ ngày 18 trở đi.

P0016
Passport Seizure Slip

A receipt given to an entrant after the inspector confiscates the entrant's passport.

Official localizer term list
Biên nhận thu giữ hộ chiếu

Biên nhận được trao cho người nhập cảnh sau khi thanh tra thu giữ hộ chiếu của họ.

P0017
Identity Record

A reference record used to compare an entrant's fingerprints and identity details.

Official localizer term list
Hồ sơ căn cước

Hồ sơ tham chiếu dùng để đối chiếu dấu vân tay và thông tin nhận dạng của người nhập cảnh.

P0018
Entry Visa

The visa panel printed inside a passport where entry approval or denial stamps are placed.

Official localizer term list
Ô thị thực nhập cảnh

Ô thị thực in trong hộ chiếu, nơi đóng dấu chấp thuận hoặc từ chối nhập cảnh.

P0019
Grant of Asylum / Asylum Grant

The document issued to an asylum seeker after fingerprint verification.

Papers, Please Wiki — Documents
Giấy chấp thuận tị nạn / Chấp thuận tị nạn

Giấy tờ được cấp cho người xin tị nạn sau khi xác minh dấu vân tay.

P0020
ID Number / ID# / ID #

The passport or identity number used to cross-check documents belonging to the same entrant.

Official localizer term list
Số định danh / ID# / ID #

Số hộ chiếu hoặc số định danh dùng để đối chiếu các giấy tờ thuộc về cùng một người nhập cảnh.