
Bản dịch / VI
Tiếng Việt mod dịch cho OMORI
Tiếng Việt
Thực hiện theo mod dịch thuật Tiếng Việt cho OMORI: trạng thái, bản phát hành, ảnh chụp màn hình, bảng thuật ngữ, nhật ký thay đổi và tải xuống.
01
Ảnh chụp màn hình
Sẽ có sau bản chơi đầu tiên
Sẽ có sau bản chơi đầu tiên
Sẽ có sau bản chơi đầu tiên
02
Nhật ký thay đổi
Chưa có thay đổi
03 / Thuật ngữ bản dịch
Thuật ngữ bản dịch
The monochrome playable character who explores HEADSPACE; keep the name distinct from SUNNY and from the title of the game.
OMORI Wiki — Omori ↗Nhân vật đơn sắc do người chơi điều khiển để khám phá CÕI TÂM TRÍ; cần phân biệt tên này với SUNNY và với tên của trò chơi.
The player character in FARAWAY TOWN and the real-world counterpart associated with OMORI.
OMORI Wiki — Characters ↗Nhân vật do người chơi điều khiển tại THỊ TRẤN FARAWAY và là bản thể ngoài đời thực gắn liền với OMORI.
One of the six central friends; a party member in HEADSPACE and an important character in FARAWAY TOWN.
OMORI Wiki — Characters ↗Một trong sáu người bạn trung tâm; thành viên tổ đội trong CÕI TÂM TRÍ và là nhân vật quan trọng tại THỊ TRẤN FARAWAY.
One of the six central friends; a fast party member whose HEADSPACE weapons are balls.
OMORI Wiki — Characters ↗Một trong sáu người bạn trung tâm; thành viên nhanh nhẹn của tổ đội, sử dụng các loại bóng làm vũ khí trong CÕI TÂM TRÍ.
One of the six central friends; KEL's older brother and the party's primary healer in HEADSPACE. HERO is a name, not a generic heroic role.
OMORI Wiki — Hero ↗Một trong sáu người bạn trung tâm; anh trai của KEL và là người hồi phục chính cho tổ đội trong CÕI TÂM TRÍ. HERO là tên riêng, không phải vai trò anh hùng nói chung.
One of the six central friends; SUNNY's older sister, frequently encountered beside her picnic basket in HEADSPACE.
OMORI Wiki — Characters ↗Một trong sáu người bạn trung tâm; chị gái của SUNNY, thường được gặp bên cạnh giỏ dã ngoại của cô trong CÕI TÂM TRÍ.
One of the six central friends; a quiet gardener whose PHOTO ALBUM is central to the story. BASIL is a personal name, not the herb.
OMORI Wiki — Characters ↗Một trong sáu người bạn trung tâm; người làm vườn trầm lặng có ALBUM ẢNH giữ vai trò cốt lõi trong câu chuyện. BASIL là tên người, không phải cây húng quế.
The colorful dream world explored by OMORI and his friends; use it consistently as a proper name.
OMORI Wiki — Headspace ↗Thế giới giấc mơ đầy màu sắc mà OMORI và các bạn khám phá; hãy dùng nhất quán như một tên riêng.
The sparse monochrome room where OMORI begins dream segments; it is a proper location name.
OMORI Wiki — White Space ↗Căn phòng đơn sắc trống trải nơi OMORI bắt đầu các phân đoạn giấc mơ; đây là tên riêng của một địa điểm.
A fragmented, hidden region beneath HEADSPACE; preserve it as a proper location name and avoid adding explanatory spoilers.
OMORI Wiki — Locations ↗Khu vực bí mật, phân mảnh nằm bên dưới CÕI TÂM TRÍ; giữ nguyên tính chất tên riêng của địa điểm và không thêm lời giải thích làm lộ nội dung.
The real-world town where SUNNY and his friends live; FARAWAY is part of the proper name.
OMORI Wiki — Locations ↗Thị trấn ngoài đời thực nơi SUNNY và các bạn sinh sống; FARAWAY là một phần của tên riêng.
A recurring dark figure associated with SUNNY's fears. In this use SOMETHING is a character name, not an indefinite pronoun.
OMORI Wiki — Characters ↗Bóng đen thường xuyên xuất hiện, gắn với những nỗi sợ của SUNNY. Trong cách dùng này, THỨ GÌ ĐÓ là tên một nhân vật chứ không phải đại từ bất định.
The game's health resource. A character becomes TOAST when HEART reaches zero.
OMORI Wiki — Battle system ↗Tài nguyên sức khỏe trong trò chơi. Nhân vật sẽ trở thành BÁNH MÌ NƯỚNG khi SINH LỰC giảm về không.
The resource spent to use SKILLS; it functions as the game's skill or magic points.
OMORI Wiki — Battle system ↗Tài nguyên được tiêu hao để dùng KỸ NĂNG; nó đóng vai trò như điểm kỹ năng hoặc điểm phép thuật trong trò chơi.
Combat states that alter stats and create a three-way advantage cycle: HAPPY beats ANGRY, ANGRY beats SAD, and SAD beats HAPPY.
OMORI Wiki — Battle system ↗Các trạng thái chiến đấu làm thay đổi chỉ số và tạo thành vòng tương khắc ba chiều: VUI VẺ thắng TỨC GIẬN, TỨC GIẬN thắng BUỒN BÃ, còn BUỒN BÃ thắng VUI VẺ.
The first positive EMOTION tier; it raises SPEED and LUCK but lowers HIT RATE, and it is strong against ANGRY.
OMORI Wiki — Battle system ↗Bậc CẢM XÚC tích cực đầu tiên; tăng TỐC ĐỘ và MAY MẮN nhưng giảm TỶ LỆ ĐÁNH TRÚNG, đồng thời khắc chế TỨC GIẬN.
The first sorrowful EMOTION tier; it raises DEFENSE, lowers SPEED, and converts part of HEART damage into JUICE damage. It is strong against HAPPY.
OMORI Wiki — Battle system ↗Bậc CẢM XÚC buồn rầu đầu tiên; tăng PHÒNG THỦ, giảm TỐC ĐỘ và chuyển một phần sát thương SINH LỰC thành sát thương NƯỚC ÉP. Trạng thái này khắc chế VUI VẺ.
The first hostile EMOTION tier; it raises ATTACK but lowers DEFENSE, and it is strong against SAD.
OMORI Wiki — Battle system ↗Bậc CẢM XÚC thù địch đầu tiên; tăng TẤN CÔNG nhưng giảm PHÒNG THỦ, đồng thời khắc chế BUỒN BÃ.
The incapacitated state caused by losing all HEART; recovery items and skills can turn a party member back from TOAST.
OMORI Wiki — Battle system ↗Trạng thái mất khả năng chiến đấu khi cạn SINH LỰC; vật phẩm và kỹ năng hồi phục có thể đưa thành viên tổ đội thoát khỏi trạng thái BÁNH MÌ NƯỚNG.
The currency used throughout HEADSPACE; keep it distinct from real-world dollars and from literal shellfish in ordinary dialogue.
OMORI Wiki — Items ↗Đơn vị tiền tệ được dùng khắp CÕI TÂM TRÍ; cần phân biệt với đô la ngoài đời thực và với động vật thân mềm theo nghĩa đen trong hội thoại thông thường.
